cat cracker
Định nghĩa
Danh từ: - Thiết bị cracking xúc tác: "cat cracker" là một loại lò phản ứng hóa học dùng để chuyển đổi các loại dầu có nhiệt độ sôi cao thành các loại nhiên liệu có nhiệt độ sôi thấp hơn (như xăng, dầu diesel) trong sự hiện diện của chất xúc tác. Thuật ngữ này thường được viết tắt từ "catalytic cracker".
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy lọc dầu đã lắp đặt một thiết bị cracking xúc tác mới để tăng sản lượng xăng.)
- (Các kỹ sư theo dõi nhiệt độ bên trong thiết bị cracking xúc tác để đảm bảo hoạt động hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cat cracker unit": tổ hợp thiết bị cracking xúc tác, bao gồm lò phản ứng, tháp chưng cất và các bộ phận phụ trợ.
- The cat cracker unit is a critical part of the petroleum refining process. (Tổ hợp thiết bị cracking xúc tác là một phần quan trọng của quy trình lọc dầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Catalytic cracker (danh từ): thiết bị cracking xúc tác (dạng đầy đủ của "cat cracker").
- Cracking (danh từ): quá trình bẻ gãy các phân tử hydrocarbon lớn thành các phân tử nhỏ hơn.
- Thermal cracking and catalytic cracking are two common methods. (Cracking nhiệt và cracking xúc tác là hai phương pháp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Fluid catalytic cracker (FCC): thiết bị cracking xúc tác tầng sôi (một loại cat cracker phổ biến trong công nghiệp).
- Refinery cracker: thiết bị cracking trong nhà máy lọc dầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crack down: trấn áp, xử lý nghiêm (không liên quan trực tiếp đến "cat cracker" nhưng cùng gốc "crack").
- Crack up: vỡ vụn hoặc cười vỡ bụng (không liên quan).
Thành ngữ liên quan
- Crack the code: giải mã, tìm ra cách giải quyết (không liên quan đến "cat cracker").